Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

流血

chảy máu; sự đổ máu; sự chém giết

Gợi ý

Xem thêm

流血沙汰

sự đổ máu; sự chém giết

流血淋漓

đổ máu

血流

dòng máu; lưu thông máu

肺血流

lưu lượng máu ở phổi

血流量

lưu lượng máu

Chi tiết từ

流血

「りゅうけつ」
chảy máu
sự đổ máu; sự chém giết
Mazii Dict
Ví dụ:
りゅうけつ流血ryuuketsu だda けke をwoえが描ega いi たtaえいが映画eiga はhaみ見mi らra れre たta もmo のno じゃja なna いi 。.
Tôi không tài nào xem được những bộ phim với nội dung toàn giết chóc.
ぼうりょく暴力bouryoku とtoりゅうけつ流血ryuuketsu ざza たta のnoしょうせつ小説shousetsu
Một cuốn tiểu thuyết với nội dung chém giết và bạo lực. .