Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

流

LƯU

行

HÀNH, HẠNH, HÀNG, HẠNG

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N3

Hán tự:

流

Hán Việt:

LƯU

Kun:

なが.れる なが.れ なが.す -なが.す

On:

リュウ ル

Số nét:

10

Nghĩa:

1. chảy; làm chảy VD: 流水 (nước chảy), 合流 (dòng chảy hợp lại) 2. dòng chảy VD: 海流 (dòng hải lưu), 気流 (luồng khí) 3. lan rộng; phổ biến VD: 流行 (lưu hành), 流布 (lan truyền) 4. phiêu dạt; lang thang VD: 流民 (dân lưu lạc), 流浪 (lang thang) 5. cách thức; phương pháp; hệ thống VD: 流儀 (phong cách), 亜流 (bắt chước) 6. dòng máu; huyết thống VD: 嫡流 (dòng chính), 末流 (dòng thứ) 7. thứ hạng; địa vị VD: 一流 (hạng nhất), 上流 (thượng lưu) 8. vô căn cứ VD: 流言 (lời đồn), 流説 (tin đồn) 9. trôi chảy; mượt VD: 流暢 (lưu loát), 流麗 (mượt mà) 10. không thành; hỏng VD: 流会 (hủy họp), 流産 (sảy thai) 11. chệch hướng; sai lệch VD: 流弾 (đạn bay lệch), 流用 (dùng sai mục đích) 12. lưu đày VD: 流刑 (hình phạt lưu đày), 流罪 (án lưu đày)
Ví dụ:

流 [ りゅう]

dòng; phong cách; tính chất

流し [ ながし]

bồn rửa; chậu rửa

流す [ ながす]

cho chảy; cho chảy đi; làm chảy đi

流れ [ ながれ]

dòng chảy; chu trình; quá trình; mạch

一流 [ いちりゅう]

bậc nhất

三流 [ さんりゅう]

loại ba; hạng ba

上流 [ じょうりゅう]

khởi nguyên

下流 [ かりゅう]

giai cấp thấp nhất; hạ lưu; sự dưới đáy (trong xã hội)

中流 [ ちゅうりゅう]

giữa dòng; giai cấp trung lưu

二流 [ にりゅう]

cấp hai; hạng hai

亜流 [ ありゅう]

người kế nhiệm; người bắt chước; môn đồ .

流亡 [りゅうぼう]

sự đi lang thang

交流 [ こうりゅう]

sự giao lưu; giao lưu