Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

流通

sự lưu thông; sự phân phối; việc phổ biến; lan rộng; việc truyền bá; việc am hiểu

Gợi ý

Xem thêm

流通系

hệ thống lưu thông

流通量

mức lưu chuyển

流通税

thuế lưu hành

流通チャンネル

kênh phân phối

流通コスト

chi phí phân phối

Chi tiết từ

流通

「りゅうつう るずう」
danh từ, động từ suru
sự lưu thông; sự phân phối
việc phổ biến; lan rộng
việc truyền bá (giáo lý, tư tưởng)
việc am hiểu
Mazii Dict
Ví dụ:
くうき空気kuuki のnoりゅうつう流通ryuutsuu がgaわる悪waru いi 。.
Không khí lưu thông kém.
しょうひん商品shouhin はhaせいさんしゃ生産者seisansha かka らraしょうひしゃ消費者shouhisha へheりゅうつう流通ryuutsuu すsu るru 。.
Hàng hóa lưu thông từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng.
 そso のnoうわさ噂uwasa はhaせけん世間seken にniりゅうつう流通ryuutsuu しshi てte いi るru 。.
Tin đồn đó đang lan rộng trong xã hội.
ほとけ仏hotoke のnoおし教oshi えe をwoるずう流通ruzuu すsu るru 。.
Truyền bá giáo lý Phật.
よ世yo のnoなか中naka のno こko とto にniるずう流通ruzuu しshi てte いi るruひと人hito だda 。.
Đó là người am hiểu chuyện đời.