Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

浅黒い

ngăm đen; hơi đen

Gợi ý

Xem thêm

浅い

cạn; cạn ráo; nông cạn; hời hợt; ít; thiển

黒い

đen; u ám; đen tối

黒黒

màu đen thẫm

日が浅い

chưa lâu

日の浅い

chưa có quá nhiều ngày trôi qua

Chi tiết từ

浅黒い

「あさぐろい」
tính từ đuôi i
ngăm đen; hơi đen
Mazii Dict
Ví dụ:
 そso のnoくちべに口紅kuchibeni のnoいろ色iro はhaきみ君kimi のnoあさぐろ浅黒asaguro いiはだ肌hada のnoいろ色iro にniにあ似合nia ってtte いi るru
màu son đó phù hợp với nước da ngăm đen của bạn
はだ肌hada のnoあさぐろ浅黒asaguro いiじょせい女性josei
phụ nữ có nước da ngăm đen .