Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

費

PHÍ, BỈ

浪

LÃNG, LANG

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N3

Hán tự:

費

Hán Việt:

PHÍ, BỈ

Kun:

つい.やす つい.える

On:

ヒ

Số nét:

12

Nghĩa:

1. tiêu hốn; dùng hết tiền bạc, vật chất; lãng phí VD: 消費 (tiêu dùng), 浪費 (lãng phí) 2. chi phí; khoản chi tiêu; phí tổn VD: 費用 (chi phí), 会費 (hội phí), 食費 (tiền ăn)
Ví dụ:

費 [ ひ]

phí

費え [ ついえ]

chi phí lãng phí .

乱費 [らんぴ]

bỏ hoang

会費 [ かいひ]

hội phí

党費 [ とうひ]

đảng phí .

入費 [ にゅうひ]

Chi phí; phí dụng .

冗費 [じょうひ]

biểu bì

国費 [ こくひ]

quốc dụng

学費 [ がくひ]

học phí