Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

浮かぬ顔をする

lo lắng

Gợi ý

Xem thêm

浮かぬ顔

gương mặt buồn bã; gương mặt u ám

浮かない顔

trông thất vọng

顔を利かす

tận dụng sức ảnh hưởng của ai đó

腰を浮かす

đứng lên; nhổm người lên

でかい顔をする

trở nên kiểu căng; cao ngạo; dương dương tự đắc; phồng lên

Chi tiết từ

浮かぬ顔をする

「うかぬかおをする」
cụm từ, động từ suru (bất quy tắc)
lo lắng
Mazii Dict