Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

浮かり

bất chợt; vô tình

浮く

nổi; lơ lửng

Gợi ý

Xem thêm

歯が浮く

để có răng lỏng; để chán người nào đó có khoác lác

宙に浮く

lơ lửng giữa không trung; trạng thái nửa vời/dang dở

歯の浮くような

đặt răng ai đó trên mép

歯の浮く様な音

đồn đại cái đó đặt răng ai đó trên mép

浮き浮き

sự vui sướng; niềm hân hoan; vui vẻ; hân hoan; khấp khởi; rộn ràng; vui mừng; vui sướng

Chi tiết từ

浮かり

「うかり」
phó từ
bất chợt, vô tình
Mazii Dict