Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

浮き流れる

lềnh bềnh

Gợi ý

Xem thêm

浮流

nổi quanh; trôi

浮流する

xuôi

浮き浮き

sự vui sướng; niềm hân hoan; vui vẻ; hân hoan; khấp khởi; rộn ràng; vui mừng; vui sướng

浮き名を流す

để có một danh tiếng như một kẻ tán gái

浮き出る

nổi lên; trồi lên; hiện lên

Chi tiết từ

浮き流れる

「うきながれる」
lềnh bềnh.
Mazii Dict