Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

浮人形

đồ chơi nhà tắm; đồ chơi nổi được trên mặt nước

Gợi ý

Xem thêm

浮浪人

lãng nhân

人形

đồ chơi búp bê; búp bê; rối; hình nhân; hình nộm

差し出し人 さしだしにん

người gửi

人形アニメ

hoạt hình búp bê

人形師

thợ làm búp bê; thợ làm rối

Chi tiết từ

浮人形

「うきにんぎょう」
danh từ
đồ chơi nhà tắm; đồ chơi nổi được trên mặt nước
Mazii Dict
Ví dụ:
こども子供kodomo はhaうきにんぎょう浮人形ukiningyou でdeあそ遊aso ぶbu のno がgaす好su きki でde すsu 。.
Trẻ con thích chơi với đồ chơi nhà tắm.