Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

浮動株

thả nổi kho; cổ phiếu lưu động; cổ phiếu lưu thông; cổ phiếu thả nổi; chứng khoán thả nổi

Gợi ý

Xem thêm

浮動株比率

tỉ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng; tỷ lệ free float

浮動株基準株価指数

chỉ số chứng khoán thả nổi; chỉ tính chứng khoán lưu động

浮動

nổi

浮動票

đu đưa lá phiếu

浮動ヘッド

đầu từ di động; đầu tư trôi

Chi tiết từ

浮動株

「ふどうかぶ」
danh từ
thả nổi kho
cổ phiếu lưu động
cổ phiếu lưu thông
cổ phiếu thả nổi
chứng khoán thả nổi
Mazii Dict