Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

海がめ

rùa biển

Gợi ý

Xem thêm

海老責め

tra tấn kiểu nhật bản

海

bể; bể khơi; biển; bờ biển

めがお

dấu hiệu; tín hiệu; hiệu lệnh; đang kể; đáng chú ý; nổi tiếng; gương mẫu; nghiêm minh; dùng làm dấu hiệu; để ra hiệu; ra hiệu; báo hiệu; chuyển bằng tính hiệu

めがみ

nữ thần

がめ煮

tên món ăn gameni; một món gà hầm đậm đà và rau củ được chiên trong dầu rồi ninh nhừ

Chi tiết từ

海がめ

「うみがめ」
danh từ
rùa biển
Mazii Dict
Ví dụ:
うみ海umi がga めme はhaじゅみょう寿命jumyou がgaなが長naga いi 。.
Rùa biển có tuổi thọ cao.