Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

海里

hải lý

Gợi ý

Xem thêm

ノット(海里/時間)

nút là đơn vị đo tốc độ tương đương 1 hải lý/giờ hay 1.852; 248 m/h. ký hiệu theo tiêu chuẩn iso cho nút là kn; nút là đơn vị đo tốc độ tương đương 1 hải lý/giờ hay 1.852; 248 m/h; ký hiệu theo tiêu chuẩn iso cho nút là kn

里

lý

千里も一里

hành trình ngàn dặm cũng chỉ như một dặm khi đến gặp người mình yêu

一里

2.44 dặm

方里

một ri vuông

Chi tiết từ

海里

「かいり」
danh từ
hải lý
Mazii Dict
Ví dụ:
こくさいかいり国際海里kokusaikairi
hải lý quốc tế .