Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

海鱮

cá bống biển

Gợi ý

Xem thêm

鱮

đắng

大鱮

cá tanago lớn

都鱮

cá nước ngọt thuộc dòng cá chép và chỉ sống ở vùng kanto

銭鱮

acheilognathus typus

槍鱮

tanakia lanceolata

Chi tiết từ

海鱮

「うみたなご」
danh từ, thường viết bằng kana
cá bống biển
Mazii Dict
Ví dụ:
うみむつ海鱮umimutsu はha 、,えんがん沿岸engan のnoすなち砂地sunachi やyaいわば岩場iwaba にniせいそく生息seisoku すsu るruこがた小型kogata のnoさかな魚sakana でde 、,ていせいせいかつ底生生活teiseiseikatsu をwoおく送oku るru こko とto がgaおお多oo いi 。.
Cá bống biển là loài cá nhỏ sống ở vùng cát hoặc đá ven biển, thường có lối sống đáy.