Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

浸る

bị thấm ướt; bị ngập nước; ngập chìm; ngâm

Gợi ý

Xem thêm

浸かる

được ngâm; dày dạn; bị ngập nước; được ngâm; được hoàn toàn đắm mình

浸ける

ngâm; tẩm; ướp

浸透

sự thẩm thấu; sự thấm qua; thẩm thấu; thấm qua; thẩm thấu; thấm qua

浸水

lễ hạ thủy; lụt lội; lũ lụt

浸食

sự xâm thực; sự ăn mòn; sự gặm mòn; xâm thực; ăn mòn; gặm mòn; sự ăn mòn; xâm thực

Chi tiết từ

浸る

「ひたる」
động từ godan (-ru), nội động từ
bị thấm ướt; bị ngập nước; ngập chìm
ngâm.
Mazii Dict
Ví dụ:
 そso のnoこうえん公園kouen はha 、,すわ座suwa ってtteふんいき雰囲気fun'iki にniひた浸hita るru にni はha いi いiばしょ場所basho だda 。.
công viên là một nơi lý tưởng để ngồi và tận hưởng không khí
かな悲kana しshi みmi とto よyo かka らra ぬnuせいかつ生活seikatsu にniひた浸hita るru とto 、,ほど程hodo なna くkuせけん世間seken ずzu れre しshi たtaにんげん人間ningen にni なna るru 。.
khi ngập chìm đau buồn và cuộc sống tệ nạn, sẽ sớm trở thành con người tách biệt với thế giới.