Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

浸す

dấn; nhúng vào

Gợi ý

Xem thêm

浸し物

rau luộc dầm nước tương

お浸し

rau xanh luộc trong nước tương có vị cá ngừ

酒浸し

ngâm rượu

水浸し

sự ngập nước

煮浸し

luộc; hầm

Chi tiết từ

浸す

「ひたす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
dấn
nhúng vào (nước)
Mazii Dict
Ví dụ:
ねっとう熱湯nettou にniくき茎kuki をwoひた浸hita すsu こko とto でde しshi おo れre たtaはな花hana をwoい生i きkiかえ返kae らra せse るru
Làm cho hoa tươi trở lại bằng cách nhúng cuống hoa vào nước sôi
 ぬnu るru まmaゆ湯yu をwoは張ha ったttaせんめんき洗面器senmenki にniあし足ashi をwoひた浸hita すsu
nhúng chân vào chậu nước ấm .