Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

浸

TẨM

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N1

Hán tự:

浸

Hán Việt:

TẨM

Kun:

ひた.す ひた.る

On:

シン

Số nét:

10

Nghĩa:

1. ngâm; nhúng; nhúng vào nước VD: 浸水 (ngập nước) 2. thấm; ngấm; nước thấm vào VD: 浸潤 (thấm ướt), 浸透 (thẩm thấu)
Ví dụ:

浸す [ ひたす]

đắm đuối

浸る [ ひたる]

bị thấm ướt; bị ngập nước; ngập chìm

浸入 [しんにゅう]

sự thâm nhập

浸出 [ しんしゅつ]

sự thấm qua; sự thẩm thấu; thấm qua; thẩm thấu .

お浸し [ おひたし]

món rau ăn kèm

浸ける [つける]

sự ngâm

浸染 [しんぜん]

sự nhuộm

浸水 [ しんすい]

lễ hạ thủy .

浸漬

rất ướt; ướt đẫm như

浸潤 [ しんじゅん]

sự thấm qua; sự thẩm thấu; thấm qua; thẩm thấu .

浸蝕 [しんしょく]

sự xói mòn

浸透 [ しんとう]

sự thẩm thấu; sự thấm qua; thẩm thấu; thấm qua .

浸食 [ しんしょく]

sự xâm thực; sự ăn mòn; sự gặm mòn; xâm thực; ăn mòn; gặm mòn .

水浸し [ みずびたし]

sự ngập nước