Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

浸剤

thuốc ngâm thảo dược

Gợi ý

Xem thêm

根太ようせっちゃくざい

keo dán dầm

剤

thuốc

製剤基剤

tá dược lỏng; chất dẫn thuốc trong dược khoa

浸透

sự thẩm thấu; sự thấm qua; thẩm thấu; thấm qua; thẩm thấu; thấm qua

浸水

lễ hạ thủy; lụt lội; lũ lụt

Chi tiết từ

浸剤

「しんざい」
danh từ
thuốc ngâm thảo dược
Mazii Dict
Ví dụ:
浸剤は熱湯を使って生薬をじっくり抽出するのがポイントです。
Điểm mấu chốt của thuốc ngâm thảo dược là chiết xuất bằng nước sôi một cách từ từ.