Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

消費者物価指数

chỉ số giá tiêu dùng; chỉ số giá tiêu dùng

Gợi ý

Xem thêm

消費者物価指数(米国)

chỉ số giá tiêu dùng

消費者物価

giá cả người tiêu dùng

消費者態度指数

chỉ số niềm tin người tiêu dùng; chỉ số niềm tin tiêu dùng; chỉ số dùng để đo lường mức độ lạc quan hay bi quan của người tiêu dùng; thông qua hoạt động khảo sát trên một số lượng người nhất định tại một nước; trong đó có xét đến các chỉ số kinh tế khác

消費者価格

giá bán lẻ

物価指数

chỉ số giá; chỉ số giá cả

Chi tiết từ

消費者物価指数

「しょうひしゃぶっかしすう」
danh từ
Chỉ số giá tiêu dùng.
chỉ số giá tiêu dùng (cpi)
Mazii Dict
Ví dụ:
しょうひしゃぶっかしすう消費者物価指数shouhishabukkashisuu はhaはげ激hage しshi くkuへんどう変動hendou しshi てte いi まma すsu 。.
Chỉ số giá tiêu dùng đang biến động dữ dội.