Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

涌く

phun trào; toát ra; chảy ra; sinh ra; phát sinh; xảy ra liên tiếp; lần lượt

わきあがる

xuất hiện; nảy sinh ra; xảy ra; phát sinh do; do bởi; sống lại; hồi sinh; mọc lên; trở dậy; ; nghĩa cổ) nổi lên; vọng đến; vang đến; /si:ðd/; sod /sɔd/; nghĩa cổ) sodden /'sɔdn/; sôi lên; sủi bọt lên; sôi sục; sôi nổi; dao động; nghĩa cổ) nấu sôi; đun sôi

うきあがる

cái phao; phao cứu đắm; bè ; mảng trôi; bong bóng; xe ngựa; xe rước; xe diễu hành; dãy đèn chiếu trước sân khấu; cánh; cái bay; cái giũa có đường khía một chiều; sự nổi; nổi; trôi lềnh bềnh; lơ lửng; đỡ cho nổi; bắt đầu; khởi công; khởi sự; lưu hành; lưu thông; sắp đến hạn trả; thoáng qua; phảng phất; thả trôi; làm nổi lên; đỡ nổi; làm ngập nước; truyền; bắt đầu khởi công; khởi sự; cổ động tuyên truyền cho

気がある

để ý đến; quan tâm; muốn; thích

あまがき

sweet persimmon

Chi tiết từ