Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

涎

nước dãi

Gợi ý

Xem thêm

垂涎

sự thèm chảy dãi; khát vọng; rất mong muốn

流涎

chảy dãi

涎掛け

yếm dãi

竜涎香

long diên hương

垂涎三尺

việc thèm nhỏ dãi

Chi tiết từ

涎

「よだれ」
danh từ
nước dãi
Mazii Dict
Ví dụ:
だれ誰dare だda ってtte よyo だda れre がgaで出de るru ほho どdoほ欲ho しshi がga るru よyo ..
Thích đến mức ai cũng thèm rỏ dãi
み見mi たta だda けke でde よyo だda れre がgaで出de たta よyo ..
Mặc dù là chỉ nhìn thôi nhưng nước dãi đã chảy rồi .