Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

涙

châu lệ; hạt lệ; nước mắt; lệ; sự khóc lóc; tiếng khóc; sự rơi lệ; lòng trắc ẩn; sự cảm thông; lòng nhân ái; tình người; mù tạt xanh mài; wasabi; một chút ít; một tí tẹo; số tiền ít ỏi

Gợi ý

Xem thêm

涙目

rưng rưng nước mắt

涙顔

khuôn mặt đẫm lệ

涙点

điểm lệ

涙型

hình giọt nước

涙道

tuyến lệ

Chi tiết từ

涙

「なみだ なんだ なみた なだ」
danh từ
châu lệ
hạt lệ
nước mắt; lệ.
nước mắt; lệ (biến âm của namida)
nước mắt; lệ (từ cổ hoặc phương ngữ, thường được gia nhân thời Edo sử dụng)
nước mắt; lệ
Mazii Dict
Ví dụ:
 ひhi とto しshi ずzu くku のnoなみだ涙namida がgaかのじょ彼女kanojo のno ほho おo をwoつた伝tsuta ってtteお落o ちchi たta 。.
Một giọt nước mắt lăn dài trên má cô.
なみだ涙namida をwoふ拭fu いi てteほ欲ho しshi いi 。.
Tôi muốn bạn lau khô nước mắt của tôi.
なみだ涙namida がgaひとすじほお一筋頬hitosujihoo をwoなが流naga れre たta 。.
Một giọt nước mắt chảy dài trên má cô.
なみだ涙namida がga ほho おo をwoつた伝tsuta わwa りriお落o ちchi たta 。.
Nước mắt anh lăn dài trên má.