Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

深める

làm cao hơn; làm tăng thêm; làm sâu thêm; làm sâu sắc thêm

Gợi ý

Xem thêm

理解を深める

giải thích chi tiết

深深

sâu sắc; hết sức; thấp; sâu; khuya; đêm sâu thăm thẳm; yên lặng; buốt thấu xương

深まる

sâu thêm; sâu sắc thêm; trở nên cao hơn; tăng thêm

深夜

đêm sâu; đêm khuya; khuya khoắt

深い

sâu; sâu sắc; thâm; thẳm; thân; gần gũi; thân thiết; sâu; sâu thẳm; có khoảng cách lớn từ bề mặt hoặc lối vào đến đáy hoặc phía trong; sâu sắc; cực kỳ; có mức độ cao về một tính chất nào đó

Chi tiết từ

深める

「ふかめる」
động từ nhóm 1 (ichidan), ngoại động từ
làm cao hơn; làm tăng thêm
làm sâu thêm; làm sâu sắc thêm
Mazii Dict
Ví dụ:
 〜~ にniたい対tai すsu るruけんしき見識kenshiki をwoふか深fuka めme るru
làm giàu thêm kiến thức về...
 〜~ にniたい対tai すsu るruせきにん責任sekinin のnoにんしき認識ninshiki をwoふか深fuka めme るru
làm tăng thêm nhận thức đầy đủ về trách nhiệm đối với ~
 〜~ にni おo けke るruこくれんかいかく国連改革kokurenkaikaku のno プpu ロro セse スsu をwoそく促進soku しshiんしふか深nshifuka めme るru
tăng cường và thúc đẩy quá trình cải cách liên hợp quốc trong...
 〜~ にni おo けke るruこうはん広範kouhan なnaちいききょうりょくかんけい地域協力関係chiikikyouryokukankei をwoふか深fuka めme るru
tăng cường mối quan hệ hợp tác giữa các khu vực rộng lớn trong... .