Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

刻

KHẮC

深

THÂM

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N3

Hán tự:

刻

Hán Việt:

KHẮC

Kun:

きざ.む きざ.み

On:

コク

Số nét:

8

Nghĩa:

1. khắc; chạm trổ; thái VD: 刻印 (khắc dấu), 彫刻 (điêu khắc) 2. thời khắc; thời gian VD: 刻限 (thời hạn), 時刻 (thời điểm) 3. canh; giờ VD: 午の刻 (giờ Ngọ) 4. tàn nhẫn; tồi tệ; nghiêm khắc VD: 深刻 (nghiêm trọng)
Ví dụ:

刻 [ きざ]

vết xước .

刻み [きざみ]

vết khía hình V

刻む [ きざむ]

đục chạm

一刻 [ いっこく]

một khắc; một giây

例刻 [れいこく]

sự hung ác

先刻 [せんこく]

đã

午刻 [うまこく]

trưa

即刻 [ そっこく]

tức khắc .

夕刻 [ ゆうこく]

buổi tối; giờ buổi tối .