Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

深遠

sâu sắc; uyên thâm; không thể hiểu được

Gợi ý

Xem thêm

深遠な

thâm sâu

深遠 (知識の)

uyên bác

深遠 (知識の)

uyên bác

遠慮深い

ít nói; thâm trầm; kín đáo; khiêm tốn; nhút nhát

深謀遠慮

nhìn xa trông rộng

Chi tiết từ

深遠

「しんえん」
tính từ đuôi na, danh từ
sâu sắc; uyên thâm; không thể hiểu được
Mazii Dict
Ví dụ:
しんえん深遠shin'en なnaりろん理論riron をwo やya さsa しshi いiことば言葉kotoba でdeあらわ表arawa すsu
dùng lời lẽ bình thường để biểu đạt ý sâu sắc