Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

添付

sự gắn thêm; sự đính thêm

Gợi ý

Xem thêm

添付ファイル

tệp tin đính kèm; tệp đính kèm; tập tin đính kèm; đính kèm tập tin

添付する

gắn thêm; đính thêm

添付文書

tờ hướng dẫn sử dụng

添付書類

tài liệu đính kèm

付添

sự có mặt trên ; người phục vụ; đoàn hộ vệ; người kèm cặp; retinue

Chi tiết từ

添付

「てんぷ」
danh từ, động từ suru, tính từ đuôi no
sự gắn thêm; sự đính thêm
Mazii Dict
Ví dụ:
ほんけいやく本契約honkeiyaku のnoしょめい署名shomei ・/はっこうじ発効時hakkouji にniほんけいやくしょ本契約書honkeiyakusho にniてんぷ添付tenpu さsa れre てte いi なna いiばあい場合baai
trường hợp không kèm theo bản hợp đồng này chữ ký khi phát huy hiệu lực...
 ウu イi ルru スsu がgaてんぷ添付tenpu さsa れre てte いi るruおそ恐oso れre のno あa るruでんし電子denshi メme ー- ルru にniちゅうい注意chuui すsu るru よyo うuかいいん会員kaiin にniよ呼yo びbi かka けke てte いi るru
kêu gọi những hội viên hãy chú ý đến những thư điện tử có file gắn kèm nghi ngờ có chứa virus .