Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

清廉

sự thanh liêm; liêm khiết; công minh; thanh liêm; chính trực; liêm khiết

Gợi ý

Xem thêm

清廉な

thanh liêm

清廉潔白

sự thanh bạch và liêm khiết; thanh bạch và liêm khiết

廉

góc; cạnh; liêm khiết; giá rẻ

廉々

từng điểm; từng phần

廉価

giá rẻ; giá thấp

Chi tiết từ

清廉

「せいれん」
tính từ đuôi na, danh từ
sự thanh liêm; liêm khiết; công minh
thanh liêm; chính trực; liêm khiết.
Mazii Dict
Ví dụ:
せいれんけっぱく清廉潔白seirenkeppaku でde あa りriつづ続tsuzu けke るru
giữ cho mình trong sạch và liêm khiết. .
せいれんけっぱく清廉潔白seirenkeppaku にniふ振fu るruま舞ma うu
cư xử liêm khiết có đạo đức.
せいれんけっぱく清廉潔白seirenkeppaku でde あa りriつづ続tsuzu けke るru
giữ cho mình trong sạch và liêm khiết. .
せいれんけっぱく清廉潔白seirenkeppaku にniふ振fu るruま舞ma うu
cư xử liêm khiết có đạo đức.
せいれんけっぱく清廉潔白seirenkeppaku なnaこうむいん公務員koumuin
viên chức thanh liêm trong sạch .