Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

渋

nước quả chất làm co những quả hồng còn xanh)

Gợi ý

Xem thêm

渋渋

miễn cưỡng; bất đắc dự; không tự nguyện; không sẵn lòng

渋滞

sự kẹt xe; sự tắc nghẽn giao thông

渋さ

chỉ khái niệm mỹ học đặc biệt về vẻ đẹp giản dị; tinh tế và không phô trương

渋味

trang nhã; vị chát

渋々

miễn cưỡng; bất đắc dĩ; không tự nguyện; không sẵn lòng

Chi tiết từ

渋

「しぶ」
danh từ
nước quả chất làm co (puckery) ((của) những quả hồng còn xanh)
Mazii Dict