Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

渋

SÁP

滞

TRỆ

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N1

Hán tự:

渋

Hán Việt:

SÁP

Kun:

しぶ しぶ.い しぶ.る

On:

ジュウ シュウ

Số nét:

11

Nghĩa:

1. tắc nghẽn; trì trệ; ứ đọng VD: 渋滞 (tắc đường) 2. vị chát; nước hồng chát VD: 渋柿 (quả hồng chát) 3. cau có; khó chịu VD: 渋面 (vẻ mặt cau có) 4. giản dị, điềm đạm; nhã nhặn
Ví dụ:

渋 [しぶ]

cành cây

渋々 [しぶ々]

miễn cưỡng; bất đắc dự

渋い [ しぶい]

chát; đắng; cau có .

渋る [ しぶる]

không trôi chảy thuận lợi; gượng gạo

渋味 [ しぶみ]

trang nhã

晦渋 [かいじゅう]

tối nghĩa

渋渋 [しぶしぶ]

miễn cưỡng; bất đắc dự

渋滞 [ じゅうたい]

sự kẹt xe; sự tắc nghẽn giao thông