Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

渓流

suối nước nguồn; mạch nước từ núi chảy ra

Gợi ý

Xem thêm

渓流釣り

núi chảy câu cá

渓谷

đèo ải; thung lũng

渓間

khe núi; khe suối; hẻm núi

渓声

kêu một dòng thung lũng

渓水

nước suối

Chi tiết từ

渓流

「けいりゅう」
danh từ
suối nước nguồn; mạch nước từ núi chảy ra
Mazii Dict
Ví dụ:
けいりゅう渓流keiryuu のnoみずおと水音mizuoto
Tiếng nước chảy từ suối nước nguồn
け渓流沿ke いiりゅうぞいしょくぶつ植物ryuuzoishokubutsu
Thực vật mọc men theo suối nước nguồn
けいりゅうこうじ渓流工事keiryuukouji
Công trường xây dựng suối nước nguồn