Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

減

giảm

Gợi ý

Xem thêm

減収減益

giảm doanh thu và lợi nhuận

減少

hao; sự giảm; suy giảm; giảm bớt; giảm; sự giảm

減感

việc giảm cảm

減等

hạ lớp; hạ thứ bậc; hạ mức độ; hạ thứ hạng

減色

việc giảm số lượng màu sắc

Chi tiết từ

減

「げん」
hậu tố
giảm
Mazii Dict
Ví dụ:
げんすいけいほう減水警報gensuikeihou
Báo động về tình trạng giảm bớt nước .
げんてんほう減点法gentenhou でdeさいてん採点saiten すsu るru
Chấm điểm dựa theo phương pháp giảm trừ
げんぽうぶん減俸分genpoubun をwoもと元moto にniもど戻modo すsu
phục hồi mức lương bị cắt giảm thành mức như cũ