Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

渡

ĐỘ

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N3

Hán tự:

渡

Hán Việt:

ĐỘ

Kun:

わた.る -わた.る わた.す

On:

ト

Số nét:

12

Nghĩa:

1. băng qua; vượt qua sông hoặc biển VD: 渡河 (vượt sông), 渡航 (vượt biển) 2. trao tay; chuyển nhượng VD: 譲渡 (nhượng lại) 3. đi qua; trải qua; sống qua VD: 渡世 (kiếm sống), 過渡 (quá độ)
Ví dụ:

渡す [ わたす]

trao

渡り [わたり]

bến phà

渡る [ わたる]

băng qua

一渡 [いちわたる]

ngắn gọn

渡世 [とせい]

cách sinh nhai

渡来 [ とらい]

sự du nhập; sự nhập khẩu

渡河 [ とか]

sự qua sông; sự vượt sông

渡洋 [ とよう]

sự vượt qua đại dương

渡海 [ とかい]

sự vượt biển

渡渉 [としょう]

sự lội qua