Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

渡す

trao; đưa

Gợi ý

Xem thêm

受渡す

chuyển giao

見渡す

nhìn quanh; đảo mắt nhìn quanh; nhìn tổng thể; nhìn bao quát

手渡す

đưa; trao tận tay

引渡す

giao trả; chuyển giao; chuyển nhượng

全部渡す

đưa đủ

Chi tiết từ

渡す

「わたす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
trao, đưa
Mazii Dict
Ví dụ:
 ((にん人nin )) がga XXぎんこう銀行ginkou にniかいせつ開設kaisetsu しshi たtaこうざ口座kouza のnoきちょうめいさい記帳明細kichoumeisai をwo ((ほんにん本人honnin にni ))わた渡wata すsu
đưa cho ai thông tin chi tiết về tài khoản của anh ta ở nhà băng X
 ((しんき新規shinki にni ))こうどく購読koudoku をwoもう申mou しshiこ込ko んn だdaひと人hito のnoなか中naka かka らraせんちゃく先着senchaku __ひと人hito にniけいひん景品keihin をwoわた渡wata すsu
trao một món quà cho người đặt mua báo đầu tiên .