Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

渡りを付ける

thỏa thuận; thương lượng; thiết lập mối quan hệ; liên hệ

Gợi ý

Xem thêm

紐付ける ひもづける

kết hợp lại

けりを付ける

giải quyết

当たりを付ける

đặt mục tiêu

折り紙を付ける

đảm bảo; đánh giá cao

見切りを付ける

từ bỏ; bỏ cuộc

Chi tiết từ

渡りを付ける

「わたりをつける」
cụm từ, động từ nhóm 1 (ichidan)
thỏa thuận, thương lượng
thiết lập mối quan hệ, liên hệ
Mazii Dict
Ví dụ:
あたら新atara しshi いi 取引先  とtoりひきさきとわた渡rihikisakitowata りri をwoつ付tsu けke るru たta めme にni 、,えいぎょうぶちょう営業部長eigyoubuchou がgaしゅっちょう出張shutchou しshi たta 。.
Để thương lượng với đối tác kinh doanh mới, trưởng phòng kinh doanh đã đi công tác.
かれ彼kare はhaあたら新atara しshi いiぶんや分野bun'ya のnoせんもんか専門家senmonka とtoわた渡wata りri をwoつ付tsu けke よyo うu とto しshi てte いi るru 。.
Anh ấy đang cố gắng thiết lập mối quan hệ với các chuyên gia trong lĩnh vực mới.