Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

渦巻き

xoáy; hoa

Gợi ý

Xem thêm

渦巻き形

tạo dáng đường xoắn ốc

渦巻き状

xoắn ốc

渦巻きポンプ

cái bơm ly tâm

渦巻き模様

hoa văn xoắn ốc

渦巻き上がる

xoáy

Chi tiết từ

渦巻き

「うずまき」
danh từ
xoáy; hoa
Mazii Dict
Ví dụ:
 カka ヌnu ー- がgaうず渦uzu にniま巻ma きkiこ込ko まma れre たta
Chiếc canô bị hút vào dòng xoáy
きんにく筋肉kinniku のnoつか疲tsuka れre をwo癒癒癒 やya すsu のno にni よyo いiうずま渦巻uzuma きkiふろ風呂furo
bồn tắm có xoáy nước để làm giãn (xoa dịu) sự mỏi cơ
うずま渦巻uzuma きkiじょう状jou のnoくも雲kumo がga サsa ンn ダda ー- スsu トto ー- ムmu のnoそこぶ底部sokobu かka らraつ突tsu きkiで出de るru
Đám mây hình xoáy xuyên qua tâm bão (tâm của cơn bão)