Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

温和

ôn hòa; sự ôn hoà; sự hiền hậu; sự hiền lành; ôn hoà; hiền hậu; hiền lành; dễ chịu

Gợi ý

Xem thêm

温和な

dịu; êm; êm ấm; hiền từ; thùy mị

温温

ấm áp; ấm cúng; âm ấp

和

hòa bình; tính cộng; tổng cộng; 合計; tổng

温

nóng; ấm

平和

bình hòa; hòa bình; hòa mục; hòa hợp; hiền hòa; hài hòa

Chi tiết từ

温和

「おんわ」
ôn hòa
sự ôn hoà; sự hiền hậu; sự hiền lành
ôn hoà; hiền hậu; hiền lành; dễ chịu
Mazii Dict
Ví dụ:
おんわ温和onwa なnaきこう気候kikou
Khí hậu ôn hòa
おんわ温和onwa なna 〔〔ひと人hito のnoせいかく性格seikaku がga 〕〕
tính cách ôn hòa
おんわ温和onwa なna 〔〔きこう気候kikou ・/にん人nin のnoたいど態度taido なna どdo がga 〕〕
khí hậu mưa thuận gió hòa (thái độ ôn hòa)
かれ彼kare はhaおんわ温和onwa なnaひとがら人柄hitogara でde あa るru
Anh ấy là người có tính khí hiền hậu
おんわ温和onwa なnaきこう気候kikou
Khí hậu ôn hòa
おんわ温和onwa なna 〔〔きこう気候kikou ・/にん人nin のnoたいど態度taido なna どdo がga 〕〕
khí hậu mưa thuận gió hòa (thái độ ôn hòa)
かれ彼kare はhaたいへんおんわ大変温和taihen'onwa なnaひと人hito だda 。.
Ông ấy là người rất ôn hoà