Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

温室

nhà kính

Gợi ý

Xem thêm

温室効果

hiệu ứng nhà kính

温室栽培

nghề làm vườn nhà để trồng cây

温室育ち

sự lớn lên trong nhung lụa; sự trưởng thành từ sự chăm sóc quá kĩ và không biết khổ cực là gì; người lớn lên trong nhung lụa

温室用クリーナー

chất tẩy rửa cho nhà kính

温室効果ガス

khí thải nhà kính

Chi tiết từ

温室

「おんしつ」
danh từ
nhà kính
Mazii Dict
Ví dụ:
おんしつこうか温室効果onshitsukouka のnoえいきょう影響eikyou でde あa るru
Ảnh hưởng của hiệu ứng nhà kính
おんしつこうか温室効果onshitsukouka ガga スsu がga もmo たta らra すsuちきゅうおんだんか地球温暖化chikyuuondanka
khí gas phát sinh do hiệu ứng nhà kính làm trái đất bị nóng lên
くうきおせん空気汚染kuukiosen とtoおんしつこうか温室効果onshitsukouka のnoいちいん一因ichiin とto なna るru
là một nguyên nhân gây ra ô nhiễm không khí và hiệu ứng nhà kính