Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

測る

dò; đo đạc; cân; kiểm tra

Gợi ý

Xem thêm

がいそく 概測

đo đạc sơ bộ; đo lường sơ bộ

測光測定器レンタル

cho thuê máy đo ánh sáng

測定測量機器レンタル

cho thuê thiết bị đo đạc

気象測器/方位測定機

đo lường khí tượng / máy đo hướng

測定

việc đo đạc có sử dụng máy móc; thiết bị; đo lường

Chi tiết từ

測る

「はかる」
dò
đo đạc; cân; kiểm tra
Mazii Dict
Ví dụ:
 〜~ へhe のno ((ひと人hito )) のnoりかいど理解度rikaido をwoはか測haka るru
Kiểm tra mức độ hiểu biết của ai về ~
 ((ひと人hito )) のno おo でde こko にniて手te をwoあ当a てte てteねつ熱netsu をwoはか測haka るru
Sờ tay lên trán ai đó để kiểm tra nhiệt độ. .