Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

湖口

kế sinh nhai; cuộc sống; kiếm sống; nuôi sống

Gợi ý

Xem thêm

無口湖

endorheic basin

火口湖

hồ tạo bởi miệng núi lửa; hồ núi lửa

火口原湖

hồ miệng núi lửa

くちばかり 口ばかり くちばっかり

chỉ nói suông<br>

穿口ふたるい

lớp hyperotreti

Chi tiết từ

湖口

「ここう」
danh từ
kế sinh nhai; cuộc sống; kiếm sống; nuôi sống
Mazii Dict
Ví dụ:
いっか一家ikka のnoここう湖口kokou のno たta めme にniはたら働hatara かka なna けke やya なna らra なna いi よyo うu なna 。.
Như thể phải làm việc để nuôi sống cho cả gia đình.