Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

湯がく

trần qua nước sôi

Gợi ý

Xem thêm

湯掻く

đun sôi nửa chừng; nấu chín tới; luộc sơ

湯引く

nhúng qua; trần qua nước sôi

湯湯婆

bình chườm nước nóng

湯上がり

khi tắm xong; sau khi tắm

上がり湯

nước nóng được đun riêng; dùng để tráng người sau khi tắm xong

Chi tiết từ

湯がく

「ゆがく」
động từ godan (-ku), ngoại động từ
Trần qua nước sôi
Mazii Dict