Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

湯をわかす

nước sôi

Gợi ý

Xem thêm

お湯を沸かす

chần; đun sôi

身をかわす

né tránh; trốn tránh

体をかわす

xoay người để tránh

湯熨をかける

là quần áo bằng bàn là hơi nước

体を交わす

động tác chạy lắt léo; động tác di chuyển lắt léo ; động tác né tránh ; động tác lách; né; tránh; lách người né đòn; né tránh một cuộc tấn công bằng cách di chuyển cơ thể

Chi tiết từ

湯をわかす

「ゆをわかす」
cụm từ, động từ godan (-su)
nước sôi
Mazii Dict