Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

満たす

đáp ứng; làm thỏa mãn; làm đầy; thỏa mãn

Gợi ý

Xem thêm

水を満たす

đổ đầy nước

腹を満たす

thỏa mãn một có sự ngon miệng

条件を満たす

thõa mãn điều kiện

需要を満たす

đáp ứng nhu cầu

結合法則を満たす

đáp ứng luật liên kết

Chi tiết từ

満たす

「みたす」
đáp ứng
làm thỏa mãn; làm đầy
thỏa mãn
Mazii Dict
Ví dụ:
ようきゅう要求youkyuu をwoみ満mi たta すsu
làm thỏa mãn yêu cầu .