Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

満載する

trên xe; tàu thuyền.v.v. chở đầy người; hàng hóa

Gợi ý

Xem thêm

満載

sự xếp đầy; sự chở đầy; sự tải đầy

掲載する

đăng

連載する

xuất bản theo kỳ; phát hành theo kỳ

搭載する

đăng tải; xếp lên

載る

được đặt lên; 物の上に置かれる; được đưa lên; được đăng; được in; 記載される

Chi tiết từ

満載する

「まんさいする」
động từ suru
Trên xe, tàu thuyền.v.v. chở đầy người, hàng hóa
Mazii Dict
Ví dụ:
 あa のno バba スsu がgaじょうきゃく乗客joukyaku をwoまんさい満載mansai しshi てte いi るru
chiếc xe buýt đó đã chở đầy khách
 こko のnoしんぶん新聞shinbun はha そso のnoじこ事故jiko のnoきじ記事kiji をwoまんさい満載mansai しshi てte いi るru
tờ báo này tải đầy các bài viết về vụ tai nạn đó .