Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

源泉

nguồn; nguồn gốc; gốc rễ

Gợi ý

Xem thêm

源泉税

thuế nhà thầu

源泉徴収

sự trưng thu tại gốc; đánh tại gốc; khấu trừ tại nguồn; tiền thuế trưng thu trừ thẳng vào lương

源泉課税

thuế lợi tức đánh từ gốc; thuế khấu trừ tại nguồn

源泉所得税

thuế thu nhập đánh tại gốc; thuế thu nhập khấu trừ tại nguồn

源泉徴収票

phiếu kê khai thu nhập và thuế

Chi tiết từ

源泉

「げんせん」
danh từ, tính từ đuôi no
nguồn; nguồn gốc; gốc rễ
Mazii Dict
Ví dụ:
 ~~   かぜい課税kazei
thuế lợi tức, thuế thu nhập .