Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

溜まる

đọng lại; ứ lại; dồn lại

溜まり

trữ; chứa; nơi trọng tài và các đô vật không được phép thi đấu; tiền lương còn khất lại

Gợi ý

Xem thêm

溜まり水

nước đọng; nước tù

溜まり場

nơi tụ họp những người quen

雪溜まり

đống tuyết

潮溜まり

hồ thủy triều

凹溜まり

làm rỗng; ao trong một chỗ lõm

Chi tiết từ

溜まる

「たまる」
động từ godan (-ru), nội động từ
đọng lại; ứ lại; dồn lại
Mazii Dict
Ví dụ:
つくえ机tsukue にni ほho こko りri がga いi っぱppa いi たta まma ってtte いi たta ..
Trên bàn phủ một lớp bụi dày.
へや部屋heya のno すsu みmi にni ほho こko りri がga たta まma ってtte いi るru ..
Bụi phủ dày ở góc nhà. .