Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

溯る

để đi lùi lại; để đi ngược dòng; để làm có sức hồi tố

溯源

quay trở về cội nguồn; quay lại từ đầu

行

hàng; một sự tồn tại không thay đổi được tạo ra bởi một số phận; ất cả những việc làm thiện và ác trong quá khứ do ba việc chân tay; miệng; và tâm ý; đi đâu đó; du hành; hành trình; hành vi; cách cư xử; hành động; nhạc phủ; khu phố tập trung các cửa hàng cùng ngành nghề thời tùy đường; phường hội; hiệp hội thương mại tại trung quốc từ thời đường tống; đi du lịch; đi tới một nơi nào đó; đi; di chuyển; tiến bước; xuất bản sách; công bố tác phẩm ra thế giới; ngân hàng; cửa hiệu; cơ sở kinh doanh; viết tắt của ngân hàng

行け行け

phấn khích; tràn đầy tinh thần

行く行く

một ngày nào đó; rồi đây

Chi tiết từ