Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

溶着

hàn nhiệt; hàn nóng chảy

Gợi ý

Xem thêm

溶着 クリーンルーム用手袋

găng tay hàn nhựa dùng trong phòng sạch

せんいそよーかいけー|せん溶系

hệ thống tiêu sợi huyết

根太ようせっちゃくざい

keo dán dầm

溶溶

bao la; tràn ngập nước; thênh thang

着着

đều đều; vừng chắc; ổn định

Chi tiết từ

溶着

「ようちゃく」
danh từ, động từ suru
hàn nhiệt; hàn nóng chảy
Mazii Dict
Ví dụ:
 ロro ボbo ットtto アa ー- ムmu でdeきんぞくぶひん金属部品kinzokubuhin をwoようちゃく溶着youchaku すsu るru 。.
Dùng cánh tay robot để hàn nóng chảy các bộ phận kim loại.