Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

滑らす

để để cho cái gì đó trượt

Gợi ý

Xem thêm

足を滑らす

trượt chân

滑らか

sự trơn tru; trơn tru

滑

chỗ trống; slippage; thanh ngang khung cửa

滑り出す

bắt đầu trượt

滑らかな

nhẵn nhụi; trơn bóng; lì lợm

Chi tiết từ

滑らす

「すべらす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
để để cho cái gì đó trượt
Mazii Dict