Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

滑

HOẠT, CỐT

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N1

Hán tự:

滑

Hán Việt:

HOẠT, CỐT

Kun:

すべ.る なめ.らか

On:

カツ コツ

Số nét:

13

Nghĩa:

1. (カツ) trơn; nhẵn; trơn tuột VD: 滑剤 (chất bôi trơn), 円滑 (trôi chảy), 潤滑 (bôi trơn) 2. (カツ) trượt; lướt VD: 滑空 (lượn trên không), 滑降 (trượt xuống), 滑走 (chạy đà) 3. (コツ) làm loạn; bị xáo trộn VD: 滑稽 (khôi hài)
Ví dụ:

滑 [なめら]

lỗ hổng

滑り [すべり]

sự trượt

滑る [ すべる]

trơn

円滑 [ えんかつ]

trôi chảy; trơn tru

滑剤 [かつざい]

chất bôi trơn

滑席 [なめらせき]

ghế trượt

平滑 [へいかつ]

nhẫn

滑らか [ なめらか]

sự trơn tru

滑れる [ ずれる]

trượt khỏi; lệch khỏi .

潤滑 [じゅんかつ]

sự phẳng phiu

滑石 [かっせき]

đá tan