Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

滑る

trơn; trơn trợt; trượt; trượt chân; lướt; trơn; nhẵn; bóng; nhớt; trơn nhớt; trơn tuột; nhầy nhụa; đi chơi rong; la cà; đi dạo chơi; lẳng lơ; điệu đà; chải chuốt; làm dáng; lươn lẹo; thoái thác; nói quanh co; lấp liếm

Gợi ý

Xem thêm

口が滑る

buột miệng

足を滑る

trượt chân

滑れる

trượt khỏi; lệch khỏi

滑

chỗ trống; slippage; thanh ngang khung cửa

滑り出る

trượt ra

Chi tiết từ

滑る

「なめる すべる ぬめる」
tính từ đuôi i
trơn
trơn trợt
trượt; trượt chân; lướt.
trơn; nhẵn; bóng; nhớt
trơn nhớt; trơn tuột; nhầy nhụa
đi chơi rong; la cà; đi dạo chơi
Mazii Dict
Ví dụ:
れっしゃ列車ressha はhaすべ滑sube るru よyo うu にniえき駅eki かka らra でde てte いi ったtta 。.
Tàu lăn bánh ra khỏi ga.
 スsu ノno ボbo でdeゆきやま雪山yukiyama をwoすべ滑sube るru のno はhaたの楽tano しshi いi でde すsu 。.
Trượt tuyết trên núi bằng ván trượt tuyết rất vui.
 あa のnoこ子ko 、,じょうず上手jouzu にniすべ滑sube るru ねぇnee !!
Cô gái đó trượt tốt làm sao!