Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

滑昇風

gió anabatic

Gợi ý

Xem thêm

滑降風

katabatic wind

上昇

sự tăng lên cao; sự tiến lên

昇進

thăng tiến; thăng chức

昇格

sự thăng cấp; sự tăng bậc; thăng chức

昇天

thăng thiên

Chi tiết từ

滑昇風

「かっしょうふう」
danh từ
gió Anabatic (luồng gió di chuyển lên dọc theo sườn núi hoặc địa hình dốc)
Mazii Dict
Ví dụ:
ひるま昼間hiruma にni はhaやま山yama でdeかっしょうふう滑昇風kasshoufuu がga よyo くkuみ見mi らra れre るru 。.
Gió Anabatic thường thấy ở khu vực núi vào ban ngày.